psychotic depression

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trầm cảm loạn thần: "psychotic depression" một dạng trầm cảm nặng, trong đó người bệnh mất liên lạc với thực tế (loạn thần) gặp nhiều suy giảm chức năng khác nhau. Tình trạng này kết hợp các triệu chứng của trầm cảm nặng (như buồn bã, mất hứng thú) với các triệu chứng loạn thần (như hoang tưởng, ảo giác).
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc trầm cảm loạn thần sau khi trải qua ảo giác nỗi buồn nghiêm trọng.)
  • (Trầm cảm loạn thần có thể dẫn đến suy giảm chức năng, khiến các công việc hàng ngày trở nên bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from psychotic depression": mắc chứng trầm cảm loạn thần.

    • Many individuals who suffer from psychotic depression require hospitalization. (Nhiều cá nhân mắc chứng trầm cảm loạn thần cần phải nhập viện.)
  • "a diagnosis of psychotic depression": chẩn đoán mắc trầm cảm loạn thần.

    • A diagnosis of psychotic depression often involves both antidepressant and antipsychotic medications. (Chẩn đoán mắc trầm cảm loạn thần thường bao gồm cả thuốc chống trầm cảm thuốc chống loạn thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Depression (n): trầm cảm (dạng nhẹ hơn, không kèm loạn thần).
    • Depression is a common mental health condition. (Trầm cảm một tình trạng sức khỏe tâm thần phổ biến.)
  • Psychotic (adj): loạn thần (liên quan đến mất liên lạc với thực tế).
    • Psychotic symptoms include delusions and hallucinations. (Các triệu chứng loạn thần bao gồm hoang tưởng ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Melancholic depression with psychotic features: trầm cảm u uất kèm đặc điểm loạn thần (thuật ngữ chuyên môn hơn).
  • Major depressive disorder with psychotic features: rối loạn trầm cảm chính kèm đặc điểm loạn thần (thuật ngữ lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: suy sụp (tinh thần), thường dùng trong bối cảnh trầm cảm.
    • He broke down completely after months of psychotic depression. (Anh ấy đã suy sụp hoàn toàn sau nhiều tháng mắc trầm cảm loạn thần.)
  • Come out of: thoát khỏi (trạng thái bệnh).
    • With treatment, she slowly came out of psychotic depression. (Với điều trị, ấy dần dần thoát khỏi trầm cảm loạn thần.)
Thành ngữ liên quan
  • Lose touch with reality: mất liên lạc với thực tế (mô tả triệu chứng chính của loạn thần).
    • In psychotic depression, the patient may lose touch with reality entirely. (Trong trầm cảm loạn thần, bệnh nhân có thể mất liên lạc hoàn toàn với thực tế.)
  • A dark cloud: một đám mây đen (ẩn dụ cho trầm cảm nặng).
    • Psychotic depression is like a dark cloud that distorts everything. (Trầm cảm loạn thần giống như một đám mây đen làm méomọi thứ.)